Procaliber 9.6 [2022-2023]

69.900.000
Gọi lại cho tôi
Khung OCLV Mountain Carbon, IsoSpeed, tapered head tube, Knock Block, internal control routing, balanced post-mount brake, Boost148
Phuộc trước RockShox Recon Gold RL, DebonAir spring, Motion Control damper, remote lockout, tapered steerer, 42 mm offset, Boost110, 15 mm Maxle Stealth, 100 mm travel
Khoá phuộc RockShox OneLoc Sprint
Hành trình phuộc tối đa 110mm
Bánh trước Bontrager Kovee Comp 23, Tubeless Ready, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru axle
Bánh sau Bontrager Kovee Comp 23, Tubeless Ready, CenterLock, Shimano MicroSpline freehub, Boost148, 12 mm thru axle
Đùm trước Bontrager alloy, sealed bearing, alloy axle, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru axle
Đùm sau Bontrager alloy, sealed bearing, 6-bolt, Shimano MicroSpline freehub, Boost148, 12 mm thru axle
Vành xe Bontrager Kovee, double-wall, Tubeless Ready, 28-hole, 23 mm width, Presta valve
Căm xe 15 g, stainless
Vỏ xe Bontrager XR2 Team Issue, Tubeless Ready, Inner Strength sidewall, aramid bead, 120 tpi, 29×2.20″
Phụ kiện vỏ xe Bontrager TLR valve, 50 mm
Dây tim Bontrager TLR
Cỡ vỏ tối đa 29×2.40″
Tay đề Shimano SLX M7100, 12-speed
Đề sau Shimano XT M8100, long cage, 51T max cog
Giò đạp Shimano MT611, 30T steel ring, alloy spider, Boost, 170 mm length (175mm on M , ML , L , XL , XXL )
Trục giữa Shimano MT500, 92 mm, PressFit
Ổ líp Shimano SLX M7100, 10-51, 12-speed
Sên xe Shimano Deore M6100, 12-speed
Cỡ đĩa lớn nhất 36T
Bàn đạp Not included
Yên xe Bontrager Arvada, hollow chromoly rails, 138 mm width
Cốt yên Bontrager Comp, 6061 alloy, 31.6 mm, 8 mm offset, 400 mm length
Tay lái Bontrager Comp, alloy, 31.8 mm, 5 mm rise, 720 mm width (750 mm on L, XL, XXL)
Bao tay nắm Bontrager XR Trail Comp, nylon lock-on
Cổ lái Bontrager Rhythm Comp, Knock Block, 31.8 mm, 0-degree, various length depended on size
Bộ cổ Knock Block Integrated, 62-degree radius, cartridge bearing, 1-1/8” top, 1.5” bottom
Bộ thắng Front: Shimano hydraulic disc, MT4100 lever, MT410 calliper / Rear: Shimano hydraulic disc, MT401 lever, MT400 caliper
Đĩa thắng Shimano RT56, 180 mm (F) /160mm (R)
Trọng lượng M – 11.34 kg / 24.99 lbs (with TLR sealant, no tubes)
Tải trọng Trọng lượng tối đa giới hạn: 300 pounds (136kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)