Marlin 7 [2021]

17.900.000
Gọi lại cho tôi

KhungAlpha Silver Aluminum, đi dây âm sườn, ngàm thắng đĩa trực tiếp trên khung, hỗ trợ ngàm gắn baga và chân chống, 135x5mm QR
Phuộc trướcRockShox Judy, lò xo thép, preload, khoá phuộc TurnKey, 46 mm offset trên bánh 29″ (Size XS & S: bánh 27.5″ & 42 mm offset), trục bánh 100 mm QR, hành trình 100 mm (Size XS: hành trình 80mm)
Đùm trướcFormula DC-20, alloy, 6-bolt, 5×100 mm QR
Đùm sauFormula DC-22, alloy, 6-bolt, Shimano 8/9/10 freehub, 135×5 mm QR
VànhBontrager Connection, double-wall, 32-hole, 20 mm width, Presta valve
CămThép không gỉ 14 g, sơn đen tĩnh điện
Vỏ xeBontrager XR2 Comp, wire bead, 30 tpi, 29×2.20″ (Size XS & S: 27.5×2.20″)
Tay đềShimano Deore M4100, 10 speed
Đề sauShimano Deore M5120, long cage
Giò đạpFSA Alpha Drive, 28T steel ring, Boost, dài 175 mm ( Size: XS , S , M : dài 170mm)
Trục giữaFSA, 73 mm, threaded cartridge, trục 122.5 mm
Ổ lípShimano Deore M4100, 11-46, 10-speed
Sên xeKMC X10, 10-speed
Bàn đạpVP-536 nylon platform
Yên xeBontrager Arvada, ray yên thép, rộng 138 mm
Cốt yênBontrager alloy, 31.6 mm, 12 mm offset. Size: XS , S , M – dài 330 mm / Size: ML , L , XL , XXL – dài 400mm
Tay láiBontrager alloy, 31.8 mm, 5 mm rise, 720 mm width ( Size XS: 690mm width)
Bao tay nắmBontrager XR Trail Comp, nylon lock-on
Cổ láiBontrager alloy, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7-degree. Size XS: 50 mm length / Size S: 60mm / Size M: 70mm / Size ML – L: 80mm / Size XL – XXL: 90mm
Bộ cổSemi-integrated, 1-1/8″
Thắng xeShimano MT200 hydraulic disc
Đĩa thắngSize: XS , S , M , ML , L , XL , XXL  – Shimano RT26, 160 mm, 6-bolt | Size: L , XL , XXL– Shimano RT26, 180 mm, 6-bolt
Trọng lượngM – 13.77 kg / 30.35 lbs (kèm ruột xe)
Tải trọngTrọng lượng tối đa giới hạn: 300 pounds (136kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)